Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
Jiǎng

蒋

Nghĩahọ [Jiang3]; Tưởng Giới Thạch 蒋介石 (JiǎngJièshí)
Bộ thủ艹
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • Jiǎnghọ [Jiang3]; Tưởng Giới Thạch 蒋介石 (JiǎngJièshí)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 将

  • Phần chỉ nghĩa: 艹
  • Phần chỉ âm: 将

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.