Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
jiāngjiu

将就

Phồn thể: [將就]
Nghĩa tiếng Việtchấp nhận (một cách miễn cưỡng); chịu đựng
Âm Hán Việttướng tựu
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chấp nhận (một cách miễn cưỡng)
  2. 2 chịu đựng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập