Chữ Hán
亶
Nghĩachân thành; họ [Dan3]
Bộ thủ亠
- 13 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- chân thành
- họ [Dan3]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 亠 + 回 + 旦
- 亠tóubộ "đầu" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 8)
- 回huí[hồi]xoay vòng; quay lại; quay quanh
- 旦dàn(văn học) bình minh; rạng đông; đán, vai nữ trong kinh kịch Trung Quốc (truyền thống do nam diễn viên chuyên nghiệp đóng)
- Phần chỉ âm: 旦
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 擅shànkhông có thẩm quyền; chiếm đoạt; tự ý làm gì đóHSK 5
- 颤chànrun rẩy; rùng mình; rungHSK 7–9
- 壇
- 嬗shàn(văn học) trải qua thay đổi liên tiếp; tiến hóa
- 澶chántĩnh lặng (như nước); nước tĩnh
- 檀tángỗ đàn hương; gỗ cứng; màu đỏ tía
- 氈
- 膻shānmột bầy cừu (hoặc dê); biến thể cũ của 膻 (shān); biến thể cũ của 羶 (shān)
- 襢zhàntrang phục giản dị nhưng thanh lịch
- 鳣shànxem 鳝 (shàn)
- 顫
- 鱣
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.