Chữ Hán
檀
Nghĩagỗ đàn hương; gỗ cứng; màu đỏ tía; họ [Tan2]
Bộ thủ木
- 17 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- gỗ đàn hương; gỗ cứng; màu đỏ tía
- họ [Tan2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 亶
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 亶
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.