Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

檀

tán
Nghĩa tiếng Việtgỗ đàn hương; gỗ cứng; màu đỏ tía
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

檀

Tán
Nghĩa tiếng Việthọ [Tan2]
  • 1 chữ
  • 17 nét