紫檀Từ ghép紫檀zǐtánNghĩa tiếng Việtgỗ tử đàn2 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 gỗ tử đànPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.紫[tía]màu tím; màu tíaTrang chữ →檀gỗ đàn hương; gỗ cứng; màu đỏ tíaTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →