Houzii
← Từ điển
Từ ghép

青檀树

Phồn thể: [青檀樹]
qīngtánshù
Nghĩa tiếng Việtcây gỗ tử đàn xanh (Pteroceltis tatarinowii Maxim), vỏ của nó được dùng để sản xuất 宣紙|宣纸
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 cây gỗ tử đàn xanh (Pteroceltis tatarinowii Maxim), vỏ của nó được dùng để sản xuất 宣紙|宣纸

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập