Houzii
← Từ điển
Từ ghép

檀越

tányuè
Nghĩa tiếng Việt(Phật giáo) thí chủ (cách xưng hô của nhà sư đối với cư sĩ)
  • 2 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 (Phật giáo) thí chủ (cách xưng hô của nhà sư đối với cư sĩ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập