Từ ghép
檀香山
Nghĩa tiếng ViệtHonolulu, thủ đô của Hawaii; cũng phiên âm là 火奴魯魯|火奴鲁鲁
- 3 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Honolulu, thủ đô của Hawaii
- 2 cũng phiên âm là 火奴魯魯|火奴鲁鲁
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.