Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chàn

颤

Nghĩarun rẩy; rùng mình; rung
Bộ thủ页
  • 19 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chànrun rẩy; rùng mình; rung

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亶 + 页

  • Phần chỉ nghĩa: 页
  • Phần chỉ âm: 亶

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.