Chữ Hán
擅
Nghĩakhông có thẩm quyền; chiếm đoạt; tự ý làm gì đó
Bộ thủ扌
- 16 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- không có thẩm quyền; chiếm đoạt; tự ý làm gì đó
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 亶
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 亶
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.