Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

擅长

Phồn thể: [擅長]
shàncháng
Nghĩa tiếng Việtgiỏi về; chuyên về
Âm Hán Việtchen trường
  • 2 chữ
  • 20 nét