Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
shàn · zhān

鳣

Nghĩashàn xem 鳝 (shàn); zhān cá tầm (cách gọi cũ); Acipenser micadoi
Bộ thủ鱼
  • 21 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • shànxem 鳝 (shàn)
  • zhāncá tầm (cách gọi cũ); Acipenser micadoi

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 鱼 + 亶

  • Phần chỉ nghĩa: 鱼
  • Phần chỉ âm: 亶

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.