Chữ Hán
膻
Nghĩamột bầy cừu (hoặc dê); biến thể cũ của 膻 (shān); biến thể cũ của 羶 (shān); mùi hôi (của cừu hoặc dê)
Bộ thủ⺼
- 17 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- một bầy cừu (hoặc dê); biến thể cũ của 膻 (shān); biến thể cũ của 羶 (shān)
- mùi hôi (của cừu hoặc dê)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 亶
- Phần chỉ nghĩa: ⺼
- Phần chỉ âm: 亶
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.