Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
shān

膻

Phồn thể: [羴]
Nghĩa tiếng Việtmột bầy cừu (hoặc dê); biến thể cũ của 膻 (shān); biến thể cũ của 羶 (shān)
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một bầy cừu (hoặc dê)
  2. 2 biến thể cũ của 膻 (shān)
  3. 3 biến thể cũ của 羶 (shān)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
shān

膻

Nghĩa tiếng Việtmùi hôi (của cừu hoặc dê)
  • 1 chữ
  • 17 nét