Chữ HánChữ đa âm
遂
Nghĩa thỏa mãn; thành công; rồi; dùng trong 半身不遂 (bànshēnbùsuí); tiếng Đài Loan đọc là [sui4]
Bộ thủ辶
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- thỏa mãn; thành công; rồi
- dùng trong 半身不遂 (bànshēnbùsuí); tiếng Đài Loan đọc là [sui4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 丷 + 豕
- 辶chuòbước đi (phần bên của chữ tách)
- 丷bāthành phần "tám" trong chữ Hán; biến thể cổ của 八 (bā)
- 豕shǐheo; lợn
- Phần chỉ nghĩa: 辶
- Phần chỉ âm: 豕
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.