Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

遂

suì
Nghĩa tiếng Việtthỏa mãn; thành công; rồi
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thỏa mãn
  2. 2 thành công
  3. 3 rồi
  4. 4 sau đó
  5. 5 cuối cùng
  6. 6 bất ngờ
  7. 7 tiến hành
  8. 8 đạt tới

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

遂

suí
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 半身不遂 (bànshēnbùsuí); tiếng Đài Loan đọc là [sui4]
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa