Chữ Hán
逐
Nghĩa(hình thức kết hợp) theo đuổi; đuổi đi; cá nhân
Bộ thủ辶
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- (hình thức kết hợp) theo đuổi; đuổi đi; cá nhân
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 豕
- Phần chỉ nghĩa: 辶
- Phần chỉ âm: 豕
Từ có chữ này
- 逐步Âm Hán Việt: trục bộmột cách tiến triển; từng bước mộtHSK 5
- 逐渐Âm Hán Việt: trục tiệmdần dầnHSK 5
- 角逐Âm Hán Việt: góc trụctranh giành; cạnh tranh; thi đấuHSK 7–9
- 追逐Âm Hán Việt: truy trụcđuổi theo; theo đuổi mãnh liệtHSK 7–9
- 逐一Âm Hán Việt: trục nhấttừng cái mộtHSK 7–9
- 逐年Âm Hán Việt: trục nênnăm này qua năm khác; mỗi năm trôi qua; qua các nămHSK 7–9
- 驱逐Âm Hán Việt: xúi trụctrục xuất; đày khỏi; lưu đàyHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.