Chữ đơn
逐
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) theo đuổi; đuổi đi; cá nhân
- 1 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 (hình thức kết hợp) theo đuổi
- 2 đuổi đi
- 3 cá nhân
- 4 từng cái một
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 逐步[trục bộ]Cấp: HSK 5một cách tiến triển; từng bước một
- 逐渐[逐漸][trục tiệm]Cấp: HSK 5dần dần
- 角逐[góc trục]Cấp: HSK 7–9tranh giành; cạnh tranh; thi đấu
- 驱逐[驅逐][xúi trục]Cấp: HSK 7–9trục xuất; đày khỏi; lưu đày
- 追逐[truy trục]Cấp: HSK 7–9đuổi theo; theo đuổi mãnh liệt
- 逐年[trục nên]Cấp: HSK 7–9năm này qua năm khác; mỗi năm trôi qua; qua các năm
- 逐一[trục nhất]Cấp: HSK 7–9từng cái một
- 放逐lưu đày; trục xuất; đày ải
- 竞逐[競逐]cạnh tranh; thi đấu; theo đuổi
- 逐出trục xuất; đuổi ra; đẩy ra
- 逐次dần dần; từng cái một; từng chút một
- 逐个[逐個]từng cái một; hết cái này đến cái khác