Houzii
← Từ điển
Từ ghép

放逐

fàngzhú
Nghĩa tiếng Việtlưu đày; trục xuất; đày ải
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lưu đày
  2. 2 trục xuất
  3. 3 đày ải
  4. 4 bị bỏ rơi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập