Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

角逐

juézhú
Nghĩa tiếng Việttranh giành; cạnh tranh; thi đấu
Âm Hán Việtgóc trục
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa