Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

逐年

zhúnián
Nghĩa tiếng Việtnăm này qua năm khác; mỗi năm trôi qua; qua các năm
Âm Hán Việttrục nên
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 năm này qua năm khác
  2. 2 mỗi năm trôi qua
  3. 3 qua các năm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập