Chữ Hán
橡
Nghĩacây sồi; Quercus serrata
Bộ thủ木
- 15 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- cây sồi; Quercus serrata
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 象
- 木mù(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗ
- 象xiàngvoi; hình dáng; hình thức
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 象
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.