Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qiào · qiào

峭

Nghĩacao và dốc; cheo leo; nghiêm khắc hoặc nghiêm nghị; biến thể của 峭 (qiào)
Bộ thủ山
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qiàocao và dốc; cheo leo; nghiêm khắc hoặc nghiêm nghị
  • qiàobiến thể của 峭 (qiào)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 山 + 肖

  • Phần chỉ nghĩa: 山
  • Phần chỉ âm: 肖

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.