Chữ đơnChữ đa âm
峭
Nghĩa tiếng Việtcao và dốc; cheo leo; nghiêm khắc hoặc nghiêm nghị
- 1 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cao và dốc
- 2 cheo leo
- 3 nghiêm khắc hoặc nghiêm nghị
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.