Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

峭

qiào
Nghĩa tiếng Việtcao và dốc; cheo leo; nghiêm khắc hoặc nghiêm nghị
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

峭

Phồn thể: [陗]
qiào
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 峭 (qiào)
  • 1 chữ
  • 10 nét