Houzii
← Từ điển
Từ ghép

悬崖峭壁

Phồn thể: [懸崖峭壁]
xuányáqiàobì
Nghĩa tiếng Việtvách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 48 nét