Từ ghép
悬崖峭壁
Phồn thể: [懸崖峭壁]Nghĩa
- 1 vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.