Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

生肖

shēngxiào
Nghĩa tiếng Việtmột trong mười hai con vật tượng trưng cho địa chi 地支 (dìzhī); con giáp trong hoàng đạo Trung Quốc
Âm Hán Việtsinh tiêu
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một trong mười hai con vật tượng trưng cho địa chi 地支 (dìzhī)
  2. 2 con giáp trong hoàng đạo Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập