Houzii
← Từ điển
Từ ghép

生肖属相

Phồn thể: [生肖屬相]
shēngxiàoshǔxiàng
Nghĩa tiếng Việtnăm sinh được xác định bởi con giáp (chuột, trâu, hổ, v.v.)
  • 4 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 năm sinh được xác định bởi con giáp (chuột, trâu, hổ, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập