Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

不肖

búxiào
Nghĩa tiếng Việt(văn học) không giống cha mẹ; suy đồi; không xứng đáng
Âm Hán Việtbất tiêu
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa