Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

肖

xiào
Nghĩa tiếng Việtgiống; tương tự; giống như
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giống
  2. 2 tương tự
  3. 3 giống như
  4. 4 như

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

肖

Xiāo
Nghĩa tiếng Việthọ [Xiao1]; phiên âm Đài Loan [Xiao4]
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ [Xiao1]
  2. 2 phiên âm Đài Loan [Xiao4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập