Houzii
← Từ điển
Từ ghép

毕肖

Phồn thể: [畢肖]
bìxiào
Nghĩa tiếng Việtrất giống; giống hệt; nhìn rất giống
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rất giống
  2. 2 giống hệt
  3. 3 nhìn rất giống
  4. 4 như đúc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập