Houzii
← Từ điển
Từ ghép

逼肖

bīxiào
Nghĩa tiếng Việtrất giống; giống hệt
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rất giống
  2. 2 giống hệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập