Chữ HánChữ đa âm
悄
Nghĩa yên lặng; buồn; dùng trong 悄悄 (qiāoqiāo)
Bộ thủ忄
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- yên lặng; buồn
- dùng trong 悄悄 (qiāoqiāo)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 肖
- Phần chỉ nghĩa: 忄
- Phần chỉ âm: 肖
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.