Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

悄

qiǎo
Nghĩa tiếng Việtyên lặng; buồn
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

悄

qiāo
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 悄悄 (qiāoqiāo)
  • 1 chữ
  • 10 nét