Chữ đơnChữ đa âm
悄
Nghĩa
- 1 yên lặng
- 2 buồn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 悄悄[tiễu tiễu]Cấp: HSK 5yên lặng; ít hoặc không có tiếng động; lén lút; rón rén; lo lắng; bồn chồn
- 悄然một cách lặng lẽ; buồn bã
- 悄声[悄聲]một cách khẽ khàng; nói nhỏ
- 静悄悄[靜悄悄]cực kỳ yên tĩnh
- 蹑悄悄[躡悄悄]nhẹ nhàng; yên lặng
- 悄悄话[悄悄話]thì thầm; lời nói riêng; tâm sự
- 悄然无声[悄然無聲]hoàn toàn yên tĩnh
- 悄无声息[悄無聲息]một cách yên lặng; không một tiếng động