Từ ghép
悄悄话
Phồn thể: [悄悄話]Nghĩa
- 1 thì thầm
- 2 lời nói riêng
- 3 tâm sự
- 4 lời yêu thương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.