Houzii
← Từ điển
Từ ghép

悄悄话

Phồn thể: [悄悄話]
qiāoqiaohuà
Nghĩa tiếng Việtthì thầm; lời nói riêng; tâm sự
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thì thầm
  2. 2 lời nói riêng
  3. 3 tâm sự
  4. 4 lời yêu thương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập