Houzii
← Từ điển
Từ ghép

悄声

Phồn thể: [悄聲]
qiǎoshēng
Nghĩa tiếng Việtmột cách khẽ khàng; nói nhỏ
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một cách khẽ khàng
  2. 2 nói nhỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập