Houzii
← Từ điển
Từ ghép

悄无声息

Phồn thể: [悄無聲息]
qiǎowúshēngxī
Nghĩa tiếng Việtmột cách yên lặng; không một tiếng động
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa