Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蹑悄悄

Phồn thể: [躡悄悄]
nièqiāoqiāo
Nghĩa tiếng Việtnhẹ nhàng; yên lặng
  • 3 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhẹ nhàng
  2. 2 yên lặng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập