Chữ Hán
觥
Nghĩato; ly lớn làm từ sừng; đồ đựng rượu bằng sừng
Bộ thủ角
- 13 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- to; ly lớn làm từ sừng; đồ đựng rượu bằng sừng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 角 + 光
- 角jiǎo[góc]góc; góc cạnh; sừng
- 光guāng[quang]ánh sáng; tia (Lượng từ: 道 (dào)); sáng; bóng loáng; chỉ; chỉ mỗi
- Phần chỉ nghĩa: 角
- Phần chỉ âm: 光
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.