Chữ đơn
觥
Nghĩa tiếng Việtto; ly lớn làm từ sừng; đồ đựng rượu bằng sừng
- 1 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 to
- 2 ly lớn làm từ sừng
- 3 đồ đựng rượu bằng sừng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.