Từ ghép
觥筹交错
Phồn thể: [觥籌交錯]Nghĩa tiếng Việtchén rượu và thẻ cược xen lẫn; uống rượu và đánh bạc cùng nhau trong một nhóm lớn (thành ngữ); một bữa tiệc (uống rượu) lớn
- 4 chữ
- 45 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chén rượu và thẻ cược xen lẫn
- 2 uống rượu và đánh bạc cùng nhau trong một nhóm lớn (thành ngữ)
- 3 một bữa tiệc (uống rượu) lớn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 觥to; ly lớn làm từ sừng; đồ đựng rượu bằng sừngTrang chữ →
- 筹[trù]phỉnh (trong đánh bạc); vật đánh dấu (để đếm); vé; chuẩn bị; lên kế hoạch; gây quỹ; tài nguyên; cách; phương tiệnTrang chữ →
- 交[giao]giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhauTrang chữ →
- 错[thó]lỗi; sai; xấuTrang chữ →