Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

光线

Phồn thể: [光線]
guāngxiàn
Nghĩa tiếng Việttia sáng; ánh sáng; sự chiếu sáng
Âm Hán Việtquang tuyến
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tia sáng
  2. 2 ánh sáng
  3. 3 sự chiếu sáng
  4. 4 ánh sáng (cho một bức ảnh)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập