Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
huàng · huǎng · huǎng

晃

Nghĩahuàng lung lay; rung lắc; đi lang thang; huǎng biến thể của 晃 (huǎng); huǎng làm lóa mắt; lướt qua
Bộ thủ日
Âm Hán Việthuàng quáng; huǎng quáng
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • huàngÂm Hán Việt: quánglung lay; rung lắc; đi lang thang
  • huǎngÂm Hán Việt: quángbiến thể của 晃 (huǎng)
  • huǎnglàm lóa mắt; lướt qua

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 日 + 光

  • Phần chỉ nghĩa: 日
  • Phần chỉ âm: 光

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.