Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

一晃

yíhuàng
Nghĩa tiếng Việtthoáng chốc, nhoáng một cái (thời gian trôi qua rất nhanh)
Âm Hán Việtnhất quáng
  • 2 chữ
  • 11 nét
Từ ghépChữ đa âm

一晃

yìhuǎng
Nghĩa tiếng Việt(về thời gian trôi qua) trong nháy mắt; (về cảnh tượng) thoáng qua
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (về thời gian trôi qua) trong nháy mắt
  2. 2 (về cảnh tượng) thoáng qua

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập