Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

晃

huàng
Nghĩa tiếng Việtlung lay; rung lắc; đi lang thang
Âm Hán Việtquáng
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lung lay
  2. 2 rung lắc
  3. 3 đi lang thang

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

晃

Phồn thể: [㨪]
huǎng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 晃 (huǎng)
Âm Hán Việtquáng
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 晃 (huǎng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

晃

huǎng
Nghĩa tiếng Việtlàm lóa mắt; lướt qua
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa