Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
晃
Nghĩa tiếng Việtlung lay; rung lắc; đi lang thang
Âm Hán Việtquáng
- 1 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lung lay
- 2 rung lắc
- 3 đi lang thang
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 晃荡[晃蕩][quáng đãng]Cấp: HSK 7–9lắc; lắc lư; rung lắc
- 摇晃[搖晃][gieo quáng]Cấp: HSK 7–9đung đưa; lắc lư; chao đảo
- 一晃[nhất quáng]Cấp: HSK 7–9thoáng chốc, nhoáng một cái (thời gian trôi qua rất nhanh)
- 摆晃[擺晃]đung đưa; lắc lư
- 晃动[晃動]đung đưa; lắc lư
- 晃悠đu đưa; lắc lư; lảo đảo
- 瞎晃đi lang thang; làm loạn
- 闲晃[閒晃]đi lang thang; đi chơi
- 新晃huyện tự trị dân tộc Đồng Tân Hoảng ở Hoài Hóa 怀化 (Huáihuà), Hồ Nam
- 一晃(về thời gian trôi qua) trong nháy mắt; (về cảnh tượng) thoáng qua
- 明晃晃sáng chói; rực rỡ
- 新晃县[新晃縣]huyện tự trị dân tộc Đồng Tân Hoảng ở Hoài Hóa 怀化 (Huáihuà), Hồ Nam
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 没有[沒有][một hữu]Cấp: HSK 1không có; không tồn tại; chưa
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 遇见[遇見][ngộ kiến]Cấp: HSK 3gặp gỡ
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước