Houzii
← Từ điển
Từ ghép

明晃晃

mínghuǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)huǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtsáng chói; rực rỡ
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa