明晃晃Từ ghép明晃晃mínghuǎng2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)huǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtsáng chói; rực rỡ3 chữ28 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sáng chói2 rực rỡPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.明sáng; tương phản: tối 暗 (àn); (về ý nghĩa) rõTrang chữ →晃[quáng]lung lay; rung lắc; đi lang thangTrang chữ →晃[quáng]lung lay; rung lắc; đi lang thangTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →