Houzii
← Từ điển
Từ ghép

晃动

Phồn thể: [晃動]
huàngdòng
Nghĩa tiếng Việtđung đưa; lắc lư
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đung đưa
  2. 2 lắc lư

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập