Chữ Hán
幌
Nghĩabiển hiệu; (văn học) rèm cửa sổ
Bộ thủ巾
- 13 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- biển hiệu; (văn học) rèm cửa sổ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 巾 + 晃
- Phần chỉ nghĩa: 巾
- Phần chỉ âm: 晃
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.