Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

幌

huǎng
Nghĩa tiếng Việtbiển hiệu; (văn học) rèm cửa sổ
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biển hiệu
  2. 2 (văn học) rèm cửa sổ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập