Cấp: HSK 5Từ ghép
光明
Nghĩa tiếng Việtánh sáng; rực rỡ; (bóng) tươi sáng (triển vọng, v.v.)
Âm Hán Việtquang minh
- 2 chữ
- 14 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 ánh sáng
- 2 rực rỡ
- 3 (bóng) tươi sáng (triển vọng, v.v.)
- 4 cởi mở
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 光明磊落[quang minh lối lạc]Cấp: HSK 7–9mở lòng và thẳng thắn (thành ngữ); chính trực và ngay thẳng
- 光明节[光明節]Lễ Hanukkah (Chanukah), lễ hội 8 ngày của người Do Thái bắt đầu từ ngày 25 tháng Kislev (có thể rơi vào cuối tháng 11 đến cuối tháng 12 dương lịch); còn gọi là lễ 哈努卡節|哈努卡节 và đơn giản là 哈努卡
- 春光明媚nắng xuân tươi đẹp
- 大放光明toả sáng rực rỡ; (bóng) có triển vọng; đang trên đà phát triển
- 光明日报[光明日報]Nhật báo Quang Minh, một tờ báo ở Bắc Kinh
- 光明新区[光明新區]Khu mới Quang Minh của thành phố Thâm Quyến 深圳市 (Shēnzhènshì), Quảng Đông
- 光明正大(về người) chính trực; không mưu mẹo; (về hành vi) công bằng và quang minh; không thủ đoạn; một cách công khai; (về tình huống) rõ ràng, không che giấu
- 阳光明媚[陽光明媚]mặt trời chiếu sáng rực rỡ (thành ngữ)
- 正大光明công chính và quang minh
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 达成[達成][đạt thành]Cấp: HSK 5đạt được (một thỏa thuận); hoàn thành
- 疯狂[瘋狂][phong cuồng]Cấp: HSK 5điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
- 风俗[風俗][phong tục]Cấp: HSK 5phong tục xã hội
- 否定[phủ định]Cấp: HSK 5phủ định; phủ nhận; từ chối
- 否认[否認][bĩ nhận]Cấp: HSK 5tuyên bố không đúng; phủ nhận
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
- 富[phú]Cấp: HSK 5giàu; có nhiều; phú quý
- 福[phúc]Cấp: HSK 5phúc lành; hạnh phúc; may mắn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này